án lệ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản án hoặc quyết định của tòa án được coi là khuôn mẫu: "án lệ" chỉ một phán quyết đã có hiệu lực pháp luật, được các tòa án cấp dưới hoặc các vụ việc tương tự sau này sử dụng làm căn cứ để giải quyết. Đây là một nguồn luật bổ sung trong hệ thống pháp luật.
- Nguyên tắc pháp lý được hình thành từ thực tiễn xét xử: "án lệ" không chỉ là một bản án cụ thể, mà còn là nguyên tắc pháp lý rút ra từ bản án đó, có tính chất hướng dẫn cho các vụ việc tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Án lệ số 01/2020/AL được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao thông qua. (Bản án mẫu đầu tiên trong năm 2020 được cơ quan xét xử cao nhất chấp thuận làm khuôn mẫu.)
- Luật sư đã viện dẫn án lệ để bảo vệ thân chủ. (Luật sư dùng bản án mẫu có sẵn làm căn cứ biện hộ.)
- Việc áp dụng án lệ giúp đảm bảo tính thống nhất trong xét xử. (Dùng bản án mẫu giúp các tòa án xử lý vụ việc giống nhau theo cùng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hệ thống án lệ": tập hợp các bản án mẫu trong một quốc gia hoặc khu vực pháp lý.
- Hệ thống án lệ của Anh Quốc rất phát triển và có ảnh hưởng lớn. (Tập hợp bản án mẫu của Anh được xây dựng lâu đời và tác động mạnh đến nhiều nước.)
"tạo lập án lệ": quá trình một bản án hoặc quyết định của tòa án được công nhận là khuôn mẫu.
- Tòa án tối cao đã tạo lập án lệ mới về quyền sở hữu trí tuệ. (Tòa án cao nhất đã xác lập một bản án mẫu về lĩnh vực sở hữu trí tuệ.)
Biến thể và từ gần giống
Phán lệ (danh từ): quyết định pháp lý có tính bắt buộc, thường do cơ quan hành pháp hoặc lập pháp ban hành (không phải từ tòa án).
- Phán lệ của Tổng thống có hiệu lực ngay lập tức. (Quyết định pháp lý từ hành pháp có hiệu lực tức thời.)
Tiền lệ pháp (danh từ): hệ thống pháp luật dựa trên án lệ (common law), trái ngược với luật thành văn (civil law).
- Nước Anh theo tiền lệ pháp, trong khi Pháp theo luật thành văn. (Anh dùng hệ thống dựa trên bản án mẫu, còn Pháp dùng luật viết sẵn.)
Từ đồng nghĩa
- Bản án mẫu: bản án được chọn làm khuôn mẫu cho các vụ việc tương tự.
- Quyết định mẫu: quyết định của tòa án có giá trị hướng dẫn.
- Khuôn mẫu pháp lý: nguyên tắc pháp lý được rút ra từ thực tiễn xét xử.
Thành ngữ liên quan
Án lệ có giá trị ràng buộc: bản án mẫu bắt buộc phải được tuân theo trong các vụ việc tương tự.
- Ở các nước theo thông luật, án lệ có giá trị ràng buộc đối với tòa án cấp dưới. (Bản án mẫu bắt buộc các tòa thấp hơn phải tuân thủ.)
Án lệ tham khảo: bản án mẫu có tính chất gợi ý, không bắt buộc.
- Tòa án có thể xem xét án lệ tham khảo từ nước ngoài để giải quyết vụ việc mới. (Bản án mẫu không bắt buộc từ nước khác được dùng để tham khảo.)